TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đề thi thử N5

Đề thi thử N5 : Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật sơ cấp

 Hồng Đức, 2015 ISBN: 8935246901229
 Hà Nội : 143 p. : ill. ; 26 cm. Bộ sách du học/tu nghiệp Nhật Bản 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45539
DDC 495.680076
Tác giả CN Masa, Noriso
Nhan đề Đề thi thử N5 : Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật sơ cấp / Masa Noriso ; Nguyễn Thị Hồng dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hồng Đức,2015
Mô tả vật lý 143 p. : ill. ; 26 cm.
Tùng thư Bộ sách du học/tu nghiệp Nhật Bản
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Đề thi-N5-Du học-Nhật Bản
Từ khóa tự do Du học Nhật Bản
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do N5
Từ khóa tự do Đề thi thử
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hồng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000090896-7, 000104465, 000141333
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145539
0021
00456160
005202406201548
008161201s2015 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 8935246901229
020[ ] |a 9786048661281
035[ ] |a 1456380446
035[# #] |a 1083172279
039[ ] |a 20241129145832 |b idtocn |c 20240620154851 |d tult |y 20161201153803 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b MAS
100[0 ] |a Masa, Noriso
245[1 0] |a Đề thi thử N5 : |b Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật sơ cấp / |c Masa Noriso ; Nguyễn Thị Hồng dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hồng Đức, |c 2015
300[ ] |a 143 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Bộ sách du học/tu nghiệp Nhật Bản
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Đề thi |x N5 |x Du học |z Nhật Bản
653[0 ] |a Du học Nhật Bản
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a N5
653[0 ] |a Đề thi thử
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hồng |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000090896-7, 000104465, 000141333
890[ ] |a 4 |b 58 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090897 5 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090897
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000141333 5 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000141333
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090896 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090896
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000104465 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000104465
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Tài liệu số
1