TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật sơ cấp N5-N4

Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật sơ cấp N5-N4 : Luyện nghe

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
 Hà Nội : 291 tr. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45541
DDC 495.680076
Tác giả CN Đào, Thị Hồ Phương
Nhan đề Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật sơ cấp N5-N4 : Luyện nghe / Đào Thị Hồ Phương
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý 291 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực tiếng Nhật-Luyện nghe-Đề thi-Sơ cấp
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Luyện nghe-N5-N4-Đề thi
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Luyện nghe
Từ khóa tự do Đề thi
Từ khóa tự do N4
Từ khóa tự do N5
Từ khóa tự do Sơ cấp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000090898-900, 000090902
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145541
0021
00456162
005202103121413
008161201s2015 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
035[ ] |a 1456380504
035[# #] |a 1083168530
039[ ] |a 20241201155606 |b idtocn |c 20210312141349 |d maipt |y 20161201154058 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b DAP
100[0 ] |a Đào, Thị Hồ Phương
245[1 0] |a Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật sơ cấp N5-N4 : |b Luyện nghe / |c Đào Thị Hồ Phương
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 291 tr. ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Năng lực tiếng Nhật |x Luyện nghe |x Đề thi |x Sơ cấp
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Luyện nghe |x N5-N4 |x Đề thi
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Luyện nghe
653[0 ] |a Đề thi
653[0 ] |a N4
653[0 ] |a N5
653[0 ] |a Sơ cấp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000090898-900, 000090902
890[ ] |a 4 |b 56 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090902 5 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090902
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090900 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090900
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090899 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090899
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000090898 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000090898
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng