THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 DAP
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật sơ cấp N5-N4
: Luyện nghe
Đào, Thị Hồ Phương
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2015
Hà Nội :
291 tr. ; 27 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Năng lực tiếng Nhật
Luyện nghe
Đề thi
N4
N5
Sơ cấp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
45541
DDC
495.680076
Tác giả CN
Đào, Thị Hồ Phương
Nhan đề
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật sơ cấp N5-N4 : Luyện nghe / Đào Thị Hồ Phương
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý
291 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Năng lực tiếng Nhật-
Luyện nghe-
Đề thi-
Sơ cấp
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Luyện nghe-
N5-N4-
Đề thi
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Luyện nghe
Từ khóa tự do
Đề thi
Từ khóa tự do
N4
Từ khóa tự do
N5
Từ khóa tự do
Sơ cấp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000090898-900, 000090902
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45541
002
1
004
56162
005
202103121413
008
161201s2015 vm| a 000 0 jpn d
009
1 0
035
[ ]
|a
1456380504
035
[# #]
|a
1083168530
039
[ ]
|a
20241201155606
|b
idtocn
|c
20210312141349
|d
maipt
|y
20161201154058
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
DAP
100
[0 ]
|a
Đào, Thị Hồ Phương
245
[1 0]
|a
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật sơ cấp N5-N4 :
|b
Luyện nghe /
|c
Đào Thị Hồ Phương
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Quốc gia Hà Nội,
|c
2015
300
[ ]
|a
291 tr. ;
|c
27 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Năng lực tiếng Nhật
|x
Luyện nghe
|x
Đề thi
|x
Sơ cấp
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Luyện nghe
|x
N5-N4
|x
Đề thi
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Luyện nghe
653
[0 ]
|a
Đề thi
653
[0 ]
|a
N4
653
[0 ]
|a
N5
653
[0 ]
|a
Sơ cấp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(4): 000090898-900, 000090902
890
[ ]
|a
4
|b
56
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000090902
5
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000090902
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000090900
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000090900
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000090899
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000090899
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000090898
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000090898
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng