TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Nghe hiểu

 Nxb. Thời Đại, 2014 ISBN: 9786048711566
 Hà Nội : 85 tr. + 46tr. : Tranh minh họa ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45543
DDC 495.680076
Tác giả CN Nakamura, Kaori
Nhan đề Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Nghe hiểu / Nakamura Kaori, Fukushima Sachi, Tomomastu Etsuko
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thời Đại,2014
Mô tả vật lý 85 tr. + 46tr. :Tranh minh họa ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực tiếng Nhật-N3-Nghe hiểu
Từ khóa tự do N3
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Nghe hiểu
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Tác giả(bs) CN Tomomastu, Etsuko
Tác giả(bs) CN Fukushima, Sachi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(7): 000090909-12, 000110420, 000110422, 000110814
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145543
0021
00456164
005202503311336
008161201s2014 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 9786048711566
035[ ] |a 1456402121
039[ ] |a 20250331133800 |b namth |c 20241129152955 |d idtocn |y 20161201154334 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b NAK
100[0 ] |a Nakamura, Kaori
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : |b Nghe hiểu / |c Nakamura Kaori, Fukushima Sachi, Tomomastu Etsuko
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thời Đại, |c 2014
300[ ] |a 85 tr. + 46tr. : |b Tranh minh họa ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Năng lực tiếng Nhật |x N3 |x Nghe hiểu
653[0 ] |a N3
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Nghe hiểu
653[0 ] |a Bài kiểm tra
700[0 ] |a Tomomastu, Etsuko
700[0 ] |a Fukushima, Sachi
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (7): 000090909-12, 000110420, 000110422, 000110814
890[ ] |a 7 |b 39 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110422 8 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000110422
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000110814 7 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000110814
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000110420 6 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000110420
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000090911 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000090911
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5 000090910 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#5 000090910
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
6 000090909 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#6 000090909
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
7 000090912 5 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:08-04-2025
#7 000090912
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:08-04-2025
Tài liệu số
1