TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Les ethnies minoritaires du Vietnam

Les ethnies minoritaires du Vietnam

 Thế giới, 2000.
 3e édition revue et corrigée. Hà Nội : 301 p. : Col.ill. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4558
DDC 305.8009597
Tác giả CN Đặng, Nghiêm Vạn.
Nhan đề Les ethnies minoritaires du Vietnam / Đặng Nghiêm Vạn, Chu Thái Sơn, Lưu Hùng.
Lần xuất bản 3e édition revue et corrigée.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2000.
Mô tả vật lý 301 p. :Col.ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ethnology-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Minorities-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Phong tục-Dân tộc thiểu số-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dân tộc thiểu số.
Từ khóa tự do Phong tục.
Từ khóa tự do Phong tục Việt nam.
Tên vùng địa lý Vietnam-Social life and customs.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Chu, Thái Sơn.
Tác giả(bs) CN Lưu, Hùng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005650-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014558
0021
0044692
008040405s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456417140
035[# #] |a 53260089
039[ ] |a 20241201181541 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.8009597 |b DAV
090[ ] |a 305.8009597 |b DAV
100[0 ] |a Đặng, Nghiêm Vạn.
245[1 4] |a Les ethnies minoritaires du Vietnam / |c Đặng Nghiêm Vạn, Chu Thái Sơn, Lưu Hùng.
250[ ] |a 3e édition revue et corrigée.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2000.
300[ ] |a 301 p. : |b Col.ill. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Ethnology |z Vietnam.
650[1 0] |a Minorities |z Vietnam.
650[1 7] |a Phong tục |x Dân tộc thiểu số |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Vietnam |x Social life and customs.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Dân tộc thiểu số.
653[0 ] |a Phong tục.
653[0 ] |a Phong tục Việt nam.
700[0 ] |a Chu, Thái Sơn.
700[0 ] |a Lưu, Hùng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000005650-1
890[ ] |a 2 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005651 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005651
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005650 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005650
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng