TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Đức

Ngữ pháp tiếng Đức

 Hà Nội, 2000.
 Tái bản lần thứ 3. Hà Nội : 253 tr. ; 21 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4559
DDC 435
Tác giả CN Nguyễn, Quang.
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Đức / Nguyễn Quang.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 3.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hà Nội,2000.
Mô tả vật lý 253 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề German language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000005905
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005903
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014559
0021
0044693
005202504011544
008040405s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456411876
039[ ] |a 20250401154551 |b namth |c 20241129155926 |d idtocn |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 435 |b NGQ
090[ ] |a 435 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Quang.
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Đức / |c Nguyễn Quang.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 3.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hà Nội, |c 2000.
300[ ] |a 253 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a German language |x Grammar.
650[1 0] |a German language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000005905
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005903
890[ ] |a 2 |b 283 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005905 2 TK_Tiếng Đức-DC Hạn trả:13-02-2017
#1 000005905
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng Hạn trả:13-02-2017