TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vocabulary

Vocabulary : description, acquisition and pedagogy

 Cambridge University Press, 1997 ISBN: 0521585511
 Cambridge ; New York : x, 383 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45590
DDC 401.1
Tác giả CN Schmitt, Norbert
Nhan đề Vocabulary : description, acquisition and pedagogy / Norbert Schmitt, Michael McCarthy
Thông tin xuất bản Cambridge ; New York : Cambridge University Press,1997
Mô tả vật lý x, 383 p. : ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề English vocabulary
Thuật ngữ chủ đề English language-Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Từ vựng tiếng Anh
Từ khóa tự do Vocabulary
Từ khóa tự do English vocabulary
Tác giả(bs) CN McCarthy, Michael,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000028413, 000094498
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145590
0021
00456226
005202104021510
008161206s1997 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521585511
035[ ] |a 37748597
035[# #] |a 37748597
039[ ] |a 20241208231413 |b idtocn |c 20210402151030 |d maipt |y 20161206091708 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 401.1 |b SCH
100[1 ] |a Schmitt, Norbert
245[1 0] |a Vocabulary : |b description, acquisition and pedagogy / |c Norbert Schmitt, Michael McCarthy
260[ ] |a Cambridge ; New York : |b Cambridge University Press, |c 1997
300[ ] |a x, 383 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Vocabulary
650[0 0] |a English vocabulary
650[1 0] |a English language |x Vocabulary
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Từ vựng tiếng Anh
653[0 ] |a Vocabulary
653[0 ] |a English vocabulary
700[1 ] |a McCarthy, Michael, |d 1947-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000028413, 000094498
890[ ] |a 2 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000028413 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000028413
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000094498 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000094498
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng