TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Managerial accounting

Managerial accounting

 Irwin, c1997 ISBN: 0256169179 (student ed.)
 8th ed. Chicago : xxxii, 859 p. : col. ill. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4561
DDC 658.1511
Tác giả CN Garrison, Ray H.
Nhan đề Managerial accounting / Ray H. Garrison, Eric W. Noreen.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Chicago :Irwin,c1997
Mô tả vật lý xxxii, 859 p. :col. ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Managerial accounting
Thuật ngữ chủ đề Quản lí-Kế toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kế toán quản lí
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Noreen, Eric W.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004232, 000004833
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014561
0021
0044695
005202104221538
008040405s1997 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0256169179 (student ed.)
035[ ] |a 34658860
035[# #] |a 34658860
039[ ] |a 20241128112707 |b idtocn |c 20210422153817 |d anhpt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 658.1511 |2 20 |b GAR
100[1 ] |a Garrison, Ray H.
245[1 0] |a Managerial accounting / |c Ray H. Garrison, Eric W. Noreen.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Chicago : |b Irwin, |c c1997
300[ ] |a xxxii, 859 p. : |b col. ill. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a Managerial accounting
650[1 7] |a Quản lí |x Kế toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kế toán quản lí
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Noreen, Eric W.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000004232, 000004833
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004833 11 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004833
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004232 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004232
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng