TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Đức

Từ điển Việt Đức

 Văn hóa thông tin, 2003
 Hà Nội : 944 tr. ; 18 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4564
DDC 433.95922
Tác giả CN Nguyễn, Văn Tuế.
Nhan đề Từ điển Việt Đức / Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hóa thông tin,2003
Mô tả vật lý 944 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Đức-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Kim Dung.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(10): 000003428, 000003707-10, 000003741-4, 000103683
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014564
0021
0044698
005202201250929
008220125s2003 vm ger
0091 0
035[ ] |a 1456395657
035[# #] |a 1083169536
039[ ] |a 20241129142434 |b idtocn |c 20220125092913 |d anhpt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 433.95922 |b NGT
090[ ] |a 433.95922 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Tuế.
245[1 0] |a Từ điển Việt Đức / |c Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa thông tin, |c 2003
300[ ] |a 944 tr. ; |c 18 cm.
650[1 0] |a German language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Đức |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Dung.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (10): 000003428, 000003707-10, 000003741-4, 000103683
890[ ] |a 10 |b 171 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000103683 10 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000103683
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2 000003744 9 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000003744
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000003743 8 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000003743
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4 000003742 7 TK_Tiếng Đức-DC
#4 000003742
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
5 000003741 6 TK_Tiếng Đức-DC
#5 000003741
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
6 000003710 5 TK_Tiếng Đức-DC
#6 000003710
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
7 000003709 4 TK_Tiếng Đức-DC
#7 000003709
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
8 000003708 3 TK_Tiếng Đức-DC
#8 000003708
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
9 000003707 2 TK_Tiếng Đức-DC
#9 000003707
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
10 000003428 1 TK_Tiếng Đức-DC
#10 000003428
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng