TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh - Việt

Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh - Việt : Khoảng 38.000 thuật ngữ

 Đại Học Bách Khoa, [19..?]
 Tp.Hồ Chí Minh : 967 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4568
DDC 624.03
Tác giả CN Nguyễn, Văn Bình.
Nhan đề Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh - Việt : Khoảng 38.000 thuật ngữ / Nguyễn Văn Bình.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Đại Học Bách Khoa,[19..?]
Mô tả vật lý 967 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ htuật xây dựng-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Building-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ thuật xây dựng
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển kỹ thuật
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003348-51
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014568
0021
0044702
005202103300930
008040322s19 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456397064
035[# #] |a 34534475
039[ ] |a 20241203152518 |b idtocn |c 20210330093052 |d anhpt |y 20040322000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 624.03 |b NGB
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Bình.
245[1 0] |a Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh - Việt : |b Khoảng 38.000 thuật ngữ / |c Nguyễn Văn Bình.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Đại Học Bách Khoa, |c [19..?]
300[ ] |a 967 tr. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Kĩ htuật xây dựng |v Từ điển
650[1 0] |a Building |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ thuật xây dựng
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển kỹ thuật
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003348-51
890[ ] |a 4 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003348 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003348
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng