TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Số liệu điều tra cơ bản về gia đình Việt Nam và người phụ nữ trong gia đình thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa

Số liệu điều tra cơ bản về gia đình Việt Nam và người phụ nữ trong gia đình thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa : Khu vực Miền Bắc

 Khoa học xã hội, 2002.
 Hà Nội : 196 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4569
DDC 306.85021
Tác giả CN Lê, Ngọc Văn.
Nhan đề Số liệu điều tra cơ bản về gia đình Việt Nam và người phụ nữ trong gia đình thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa : Khu vực Miền Bắc / Lê Ngọc Văn, Nguyễn Linh Khiếu, Đỗ Thị Bình.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học xã hội,2002.
Mô tả vật lý 196 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phụ nữ-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Số liệu điều tra
Từ khóa tự do Gia đình
Từ khóa tự do Thống kê
Từ khóa tự do Điều tra cơ bản
Từ khóa tự do Gia đình Việt Nam
Từ khóa tự do Thời kì hiện đại hóa
Từ khóa tự do Phụ nữ
Từ khóa tự do Thời kì công nghiệp hóa
Tác giả(bs) CN Đỗ, Thị Bình.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Linh Khiếu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000005255
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000005256
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014569
0021
0044703
005202003091554
008040322s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456399097
035[# #] |a 52067246
039[ ] |a 20241202133810 |b idtocn |c 20200309155458 |d huongnt |y 20040322000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 306.85021 |b LEV
090[ ] |a 306.85021 |b LEV
100[0 ] |a Lê, Ngọc Văn.
245[1 0] |a Số liệu điều tra cơ bản về gia đình Việt Nam và người phụ nữ trong gia đình thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa : |b Khu vực Miền Bắc / |c Lê Ngọc Văn, Nguyễn Linh Khiếu, Đỗ Thị Bình.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2002.
300[ ] |a 196 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Phụ nữ |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Số liệu điều tra
653[0 ] |a Gia đình
653[0 ] |a Thống kê
653[0 ] |a Điều tra cơ bản
653[0 ] |a Gia đình Việt Nam
653[0 ] |a Thời kì hiện đại hóa
653[0 ] |a Phụ nữ
653[0 ] |a Thời kì công nghiệp hóa
700[0 ] |a Đỗ, Thị Bình.
700[0 ] |a Nguyễn, Linh Khiếu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000005255
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000005256
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005256 2 K. Việt Nam học
#1 000005256
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
2 000005255 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000005255
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng