TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A book for IELTS

A book for IELTS

 Nxb. Tp Hồ Chí Minh, 2003
 TP. Hồ Chí Minh : 222p. : ill. ; 25 cm. Các bài tập hữu ích luyện thi IELTS, khối thi học thuật. English
Mô tả biểu ghi
ID:45711
DDC 428.0076
Tác giả CN McCarter, Sam
Nhan đề A book for IELTS / Sam McCarter, Easton & Ash ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp Hồ Chí Minh, 2003
Mô tả vật lý 222p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư Các bài tập hữu ích luyện thi IELTS, khối thi học thuật.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện thi tiếng Anh-IELTS-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do Reading skill
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Luyện thi
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thành Yến
Tác giả(bs) CN Easton
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000094356, 000094358, 000094360, 000105458-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145711
0021
00456349
005202105181422
008161208s2003 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456369245
035[# #] |a 1083170483
039[ ] |a 20241125214222 |b idtocn |c 20210518142221 |d maipt |y 20161208140845 |z thuvt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.0076 |2 22 |b MCC
100[1 ] |a McCarter, Sam
245[1 2] |a A book for IELTS / |c Sam McCarter, Easton & Ash ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp Hồ Chí Minh, |c 2003
300[ ] |a 222p. : |b ill. ; |c 25 cm.
490[ ] |a Các bài tập hữu ích luyện thi IELTS, khối thi học thuật.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện thi tiếng Anh |x IELTS |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a Reading skill
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế
653[0 ] |a IELTS
653[0 ] |a Luyện thi
700[0 ] |a Nguyễn, Thành Yến |e giới thiệu
700[1 ] |a Easton
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000094356, 000094358, 000094360, 000105458-9
890[ ] |a 5 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105458 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105458
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105459 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105459
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000094360 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000094360
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000094358 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000094358
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000094356 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000094356
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng