THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24076 WYA
Check your English vocabulary for IELTS
Wyatt, Rawdon
Bloomsbury,
2004
ISBN: 0747569827
London :
IV, 122 p. : ill. ; 30 cm.
English
International English Language Testing System.
Vocabular
Từ vựng
IELTS
Bài kiểm tra
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
45747
DDC
428.24076
Tác giả CN
Wyatt, Rawdon
Nhan đề
Check your English vocabulary for IELTS / Rawdon Wyatt
Thông tin xuất bản
London :Bloomsbury,2004
Mô tả vật lý
IV, 122 p. :ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
International English Language Testing System.
Thuật ngữ chủ đề
Vocabular-
Examinations
Từ khóa tự do
International English Language Testing System.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
IELTS
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000094379, 000094389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45747
002
1
004
56391
005
202110081009
008
161209s2004 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0747569827
035
[ ]
|a
965981136
035
[# #]
|a
965981136
039
[ ]
|a
20241209114257
|b
idtocn
|c
20211008101101
|d
anhpt
|y
20161209095750
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24076
|b
WYA
100
[1 ]
|a
Wyatt, Rawdon
245
[1 0]
|a
Check your English vocabulary for IELTS /
|c
Rawdon Wyatt
260
[ ]
|a
London :
|b
Bloomsbury,
|c
2004
300
[ ]
|a
IV, 122 p. :
|b
ill. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
International English Language Testing System.
650
[1 0]
|a
Vocabular
|x
Examinations
653
[0 ]
|a
International English Language Testing System.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
IELTS
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000094379, 000094389
890
[ ]
|a
2
|b
22
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000094389
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000094389
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000094379
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000094379
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng