THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
435 NGQ
Cách đặt câu tiếng Đức
Nguyễn, Quang.
Hà Nội,
2000.
Tái bản lần thứ 3.
Hà Nội :
220 p. ; 21 cm.
Deutsch
German language
Tiếng Đức
Tiếng Đức.
Ngữ pháp.
Đặt câu.
Câu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4575
DDC
435
Tác giả CN
Nguyễn, Quang.
Nhan đề
Cách đặt câu tiếng Đức / Nguyễn Quang, Hồng Hà.
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 3.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Hà Nội,2000.
Mô tả vật lý
220 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Sentences.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Đặt câu.
Từ khóa tự do
Câu.
Tác giả(bs) CN
Hồng Hà.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000000605-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4575
002
1
004
4709
008
040405s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
951283031
035
[# #]
|a
1083172177
039
[ ]
|a
20241129091353
|b
idtocn
|c
20040405000000
|d
huongnt
|y
20040405000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
435
|b
NGQ
090
[ ]
|a
435
|b
NGQ
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Quang.
245
[1 0]
|a
Cách đặt câu tiếng Đức /
|c
Nguyễn Quang, Hồng Hà.
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 3.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Hà Nội,
|c
2000.
300
[ ]
|a
220 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Sentences.
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Đặt câu.
653
[0 ]
|a
Câu.
700
[0 ]
|a
Hồng Hà.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000000605-6
890
[ ]
|a
2
|b
203
|c
0
|d
0