TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cách đặt câu tiếng Đức

Cách đặt câu tiếng Đức

 Hà Nội, 2000.
 Tái bản lần thứ 3. Hà Nội : 220 p. ; 21 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4575
DDC 435
Tác giả CN Nguyễn, Quang.
Nhan đề Cách đặt câu tiếng Đức / Nguyễn Quang, Hồng Hà.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 3.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hà Nội,2000.
Mô tả vật lý 220 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề German language-Sentences.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Đặt câu.
Từ khóa tự do Câu.
Tác giả(bs) CN Hồng Hà.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000000605-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014575
0021
0044709
008040405s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951283031
035[# #] |a 1083172177
039[ ] |a 20241129091353 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 435 |b NGQ
090[ ] |a 435 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Quang.
245[1 0] |a Cách đặt câu tiếng Đức / |c Nguyễn Quang, Hồng Hà.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 3.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hà Nội, |c 2000.
300[ ] |a 220 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a German language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a German language |x Sentences.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Đặt câu.
653[0 ] |a Câu.
700[0 ] |a Hồng Hà.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000000605-6
890[ ] |a 2 |b 203 |c 0 |d 0