| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 45751 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 56395 |
|---|
| 005 | 202108300900 |
|---|
| 008 | 161209s2002 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 0582447720 |
|---|
| 035 | [ ] |a 506153528 |
|---|
| 035 | [# #] |a 506153528 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241209093030 |b idtocn |c 20210830090045 |d maipt |y 20161209103929 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 428.24076 |b OCO |
|---|
| 100 | [1 ] |a O'Connell, Susan |
|---|
| 245 | [1 0] |a Focus on IELTS / |c Sue O'Connell |
|---|
| 260 | [ ] |a Harlow, Essex : |b Longman, |c 2002 |
|---|
| 300 | [ ] |a 223 p. : |b ill.; |c 30 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |x Examinations, questions, etc. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tài liệu luyện thi |
|---|
| 653 | [0 ] |a International English Language Testing System |
|---|
| 653 | [0 ] |a Examinations, questions, etc. |
|---|
| 653 | [0 ] |a English language |
|---|
| 653 | [0 ] |a IELTS |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 691 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 4B1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516026 |j (1): 000113278 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000090371 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 9 |c 0 |d 0 |
|---|