TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thể dục dụng cụ

Thể dục dụng cụ : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm

 Nxb.Giáo dục, 2001.
 Tái bản lần thứ 2. Hà Nội : 156tr. ;21cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:458
DDC 796.44
Tác giả CN Đặng, Đức Thao.
Nhan đề Thể dục dụng cụ : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm / Đặng Đức Thao chủ biên ; Vũ Thị Thư.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb.Giáo dục,2001.
Mô tả vật lý 156tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Thể dục thể thao-Thể dục dụng cụ-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thể dục thể thao.
Từ khóa tự do Thể dục dụng cụ.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN Vũ, Thị Thư.
Tác giả(bs) TT Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000013744
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001458
0021
004467
008031218s2001 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 8.400đ
035[ ] |a 1456385891
035[# #] |a 1083194627
039[ ] |a 20241129133145 |b idtocn |c 20031218000000 |d hueltt |y 20031218000000 |z haont
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 796.44 |b DAT
090[ ] |a 796.44 |b DAT
100[0 ] |a Đặng, Đức Thao.
245[1 0] |a Thể dục dụng cụ : |b Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm / |c Đặng Đức Thao chủ biên ; Vũ Thị Thư.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb.Giáo dục, |c 2001.
300[ ] |a 156tr. ;21cm.
650[1 7] |a Thể dục thể thao |x Thể dục dụng cụ |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thể dục thể thao.
653[0 ] |a Thể dục dụng cụ.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a Vũ, Thị Thư.
710[ ] |a Bộ Giáo dục và Đào tạo.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000013744
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000013744 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000013744
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng