TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành tiếng Anh trong quản lý hành chánh và doanh nghiệp =

Thực hành tiếng Anh trong quản lý hành chánh và doanh nghiệp = : Practice English for administrative management and business

 Trẻ, 2000
 Tp. Hồ Chí Minh : 481p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4584
DDC 808.06665
Tác giả CN Nguyễn, Quang Minh.
Nhan đề Thực hành tiếng Anh trong quản lý hành chánh và doanh nghiệp = Practice English for administrative management and business / Nguyễn Quang Minh, Hải Yến.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Trẻ,2000
Mô tả vật lý 481p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh thương mại-Giảng dạy-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Quản lí
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Hải Yến.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005954-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014584
0021
0044718
005202106030839
008040405s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456411121
035[# #] |a 1083167124
039[ ] |a 20241202144439 |b idtocn |c 20210603083920 |d anhpt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.06665 |b NGM
100[0 ] |a Nguyễn, Quang Minh.
245[1 0] |a Thực hành tiếng Anh trong quản lý hành chánh và doanh nghiệp = |b Practice English for administrative management and business / |c Nguyễn Quang Minh, Hải Yến.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 481p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Business English |x Study and teaching.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh thương mại |x Giảng dạy |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Quản lí
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a Giảng dạy
700[0 ] |a Hải Yến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005954-6
890[ ] |a 3 |b 81 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005955 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005955
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005954 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005954
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng