THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.5 NEW
Statistics for business and economics
Newbold, Paul.
Prentice-Hall,
c1984.
ISBN: 0138451400
8th ed.
Englewood Cliffs, N.J. :
xvi, 895 p. : ill. ; 24 cm.
English
Commercial statistics
Statistics
Economics
Thống kê
Phương pháp thống kê
Kinh tế
Thương mại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
45895
LCC
HF1017
DDC
519.5
Tác giả CN
Newbold, Paul.
Nhan đề
Statistics for business and economics / Paul Newbold, William L. Carlson, Betty M. Thorne.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice-Hall,c1984.
Mô tả vật lý
xvi, 895 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial statistics
Thuật ngữ chủ đề
Statistics
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
Phương pháp thống kê-
Kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Thống kê
Từ khóa tự do
Thương mại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004260
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45895
002
1
004
56543
005
202201241043
008
161215s1984 nju a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
83022992
020
[ ]
|a
0138451400
035
[ ]
|a
(DLC) 83022992
035
[ ]
|a
1456368447
039
[ ]
|a
20241209105700
|b
idtocn
|c
20220124104309
|d
tult
|y
20161215101744
|z
tult
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HF1017
|b
.N48 1984
082
[0 4]
|a
519.5
|2
19
|b
NEW
090
[ ]
|a
519.5
|b
NEW
100
[1 ]
|a
Newbold, Paul.
245
[1 0]
|a
Statistics for business and economics /
|c
Paul Newbold, William L. Carlson, Betty M. Thorne.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice-Hall,
|c
c1984.
300
[ ]
|a
xvi, 895 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Commercial statistics
650
[0 0]
|a
Statistics
650
[1 0]
|a
Economics
|x
Statistical methods.
650
[1 7]
|a
Thống kê
|x
Phương pháp thống kê
|x
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Thống kê
653
[0 ]
|a
Thương mại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004260
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004260
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004260
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng