TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnam pays et régions geographiques

Vietnam pays et régions geographiques

 Thế giới, 2000.
 Hà Nội : 596 p. : col.ill,maps. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4593
DDC 915.97
Tác giả CN Lê, Bá Thảo.
Nhan đề Vietnam pays et régions geographiques / Lê Bá Thảo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2000.
Mô tả vật lý 596 p. :col.ill,maps. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam-Geography.
Thuật ngữ chủ đề Việt Nam-Địa lí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa lí.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005670, 000007781
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014593
0021
0044727
008040405s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456416075
035[# #] |a 1083184676
039[ ] |a 20241129091825 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b LET
090[ ] |a 915.97 |b LET
100[0 ] |a Lê, Bá Thảo.
245[1 0] |a Vietnam pays et régions geographiques / |c Lê Bá Thảo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2000.
300[ ] |a 596 p. : |b col.ill,maps. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Vietnam |x Geography.
650[1 7] |a Việt Nam |x Địa lí |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Địa lí.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000005670, 000007781
890[ ] |a 2 |b 78 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007781 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007781
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005670 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005670
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng