TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験 = Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ

日本語能力試験 = Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ : N5

 Thời đại, 2013
 Hà Nội : 83p. : ill. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45952
DDC 495.680076
Nhan đề 日本語能力試験 = Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ : N5 / Hương Trần sưu tầm và giới thiệu.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thời đại,2013
Mô tả vật lý 83p. : ill. ; 27 cm.
Phụ chú 日本語能力試験 = Japanese - Language Proficiency Test [Kỳ thi năng lực tiếng Nhật].
Thuật ngữ chủ đề 日本語-日本語能力-試験準備資料
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Tài liệu luyện thi-Năng lực ngoại ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 日本語能力
Từ khóa tự do 試験準備資料
Từ khóa tự do Năng lực ngoại ngữ
Tác giả(bs) CN Hương Trần
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(5): 000090922-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145952
0021
00456600
005202011300859
008161216s2013 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456379708
035[# #] |a 1083193099
039[ ] |a 20241201150209 |b idtocn |c 20201130085908 |d maipt |y 20161216143921 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
245[1 0] |a 日本語能力試験 = Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ : |b N5 / |c Hương Trần sưu tầm và giới thiệu.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thời đại, |c 2013
300[ ] |a 83p. : |b ill. ; |c 27 cm.
500[ ] |a 日本語能力試験 = Japanese - Language Proficiency Test [Kỳ thi năng lực tiếng Nhật].
650[1 4] |a 日本語 |x 日本語能力 |x 試験準備資料
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Tài liệu luyện thi |x Năng lực ngoại ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 日本語能力
653[0 ] |a 試験準備資料
653[0 ] |a Năng lực ngoại ngữ
700[0 ] |a Hương Trần |e sưu tầm và giới thiệu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (5): 000090922-6
890[ ] |a 5 |b 41 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090926 5 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090926
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090925 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090925
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090924 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090924
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000090923 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000090923
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5 000090922 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#5 000090922
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng