THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 NIH
日本語能力試験 = Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ
: N5
Hương Trần
Thời đại,
2013
Hà Nội :
83p. : ill. ; 27 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Tài liệu luyện thi
日本語能力
試験準備資料
Năng lực ngoại ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
45952
DDC
495.680076
Nhan đề
日本語能力試験 = Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ : N5 / Hương Trần sưu tầm và giới thiệu.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thời đại,2013
Mô tả vật lý
83p. : ill. ; 27 cm.
Phụ chú
日本語能力試験 = Japanese - Language Proficiency Test [Kỳ thi năng lực tiếng Nhật].
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
日本語能力-
試験準備資料
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Tài liệu luyện thi-
Năng lực ngoại ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
日本語能力
Từ khóa tự do
試験準備資料
Từ khóa tự do
Năng lực ngoại ngữ
Tác giả(bs) CN
Hương Trần
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(5): 000090922-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
45952
002
1
004
56600
005
202011300859
008
161216s2013 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379708
035
[# #]
|a
1083193099
039
[ ]
|a
20241201150209
|b
idtocn
|c
20201130085908
|d
maipt
|y
20161216143921
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
NIH
245
[1 0]
|a
日本語能力試験 = Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ :
|b
N5 /
|c
Hương Trần sưu tầm và giới thiệu.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thời đại,
|c
2013
300
[ ]
|a
83p. :
|b
ill. ;
|c
27 cm.
500
[ ]
|a
日本語能力試験 = Japanese - Language Proficiency Test [Kỳ thi năng lực tiếng Nhật].
650
[1 4]
|a
日本語
|x
日本語能力
|x
試験準備資料
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Tài liệu luyện thi
|x
Năng lực ngoại ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tài liệu luyện thi
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
日本語能力
653
[0 ]
|a
試験準備資料
653
[0 ]
|a
Năng lực ngoại ngữ
700
[0 ]
|a
Hương Trần
|e
sưu tầm và giới thiệu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(5): 000090922-6
890
[ ]
|a
5
|b
41
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000090926
5
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000090926
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000090925
4
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000090925
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000090924
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000090924
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000090923
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000090923
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5
000090922
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#5
000090922
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng