TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N2

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N2 : Nghe hiểu

 Thời Đại, 2014 ISBN: 8936049887697
 Hà Nội : 103 tr. + 46tr. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45961
DDC 495.680076
Tác giả CN Nakamura, Kaori
Nhan đề Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N2 : Nghe hiểu / Nakamura Kaori, Fukushima Sachi, Tomomastu Etsuko
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thời Đại,2014
Mô tả vật lý 103 tr. + 46tr. ; 27 cm.
Phụ chú Sách bản quyền in tại Việt Nam.
Tóm tắt Học theo từng cấp độ, chia theo mẫu đề thi. Luyện nghe nhiều dạng nên nghe hiểu dễ hơn. Cấu trúc nội dung từ cơ bản đến phức hợp nên sẽ bồi dưỡng nâng cao khả năng nghe một cách tổng hợp.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Năng lực tiếng Nhật-Tài liệu luyện thi-N2
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do N2
Tác giả(bs) CN Tomomastu, Etsuko
Tác giả(bs) CN Fukushima, Sachi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000090932-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145961
0021
00456609
005202202231619
008161216s2014 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 8936049887697
020[ ] |a 9786049369230
035[ ] |a 1456407771
035[# #] |a 1083168275
039[ ] |a 20241202142605 |b idtocn |c 20220223161948 |d tult |y 20161216153818 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b NAK
100[0 ] |a Nakamura, Kaori
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N2 : |b Nghe hiểu / |c Nakamura Kaori, Fukushima Sachi, Tomomastu Etsuko
260[ ] |a Hà Nội : |b Thời Đại, |c 2014
300[ ] |a 103 tr. + 46tr. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Sách bản quyền in tại Việt Nam.
520[ ] |a Học theo từng cấp độ, chia theo mẫu đề thi. Luyện nghe nhiều dạng nên nghe hiểu dễ hơn. Cấu trúc nội dung từ cơ bản đến phức hợp nên sẽ bồi dưỡng nâng cao khả năng nghe một cách tổng hợp.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Năng lực tiếng Nhật |x Tài liệu luyện thi |x N2
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a N2
700[0 ] |a Tomomastu, Etsuko
700[0 ] |a Fukushima, Sachi
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000090932-5
890[ ] |a 4 |b 35 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090935 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090935
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090934 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090934
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090933 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090933
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000090932 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000090932
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng