TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Ngữ pháp

 Nxb. Thời Đại, 2016 ISBN: 9786046250418
 Hà Nội : 168p. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45962
DDC 495.680076
Tác giả CN Tomomastu, Etsuko
Nhan đề Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Ngữ pháp / Tomomastu Etsuko, Fukushima Sachi, Nakamura Kaori ; Trình Thị Phương Thảo biên dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thời Đại,2016
Mô tả vật lý 168p. ; 27 cm.
Phụ chú Sách bản quyền in tại Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực tiếng Nhật-Tài liệu luyện thi-N3-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do N3
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Tác giả(bs) CN Fukushima, Sachi
Tác giả(bs) CN Nakamura, Kaori
Tác giả(bs) CN Trình, Thị Phương Thảo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000090882-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145962
0021
00456610
005202106181429
008161216s2016 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 9786046250418
035[ ] |a 1456402589
035[# #] |a 1083171143
039[ ] |a 20241202154311 |b idtocn |c 20210618142929 |d tult |y 20161216160921 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b TOM
100[0 ] |a Tomomastu, Etsuko
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : |b Ngữ pháp / |c Tomomastu Etsuko, Fukushima Sachi, Nakamura Kaori ; Trình Thị Phương Thảo biên dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thời Đại, |c 2016
300[ ] |a 168p. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Sách bản quyền in tại Việt Nam.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Năng lực tiếng Nhật |x Tài liệu luyện thi |x N3 |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a N3
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
700[0 ] |a Fukushima, Sachi
700[0 ] |a Nakamura, Kaori
700[0 ] |a Trình, Thị Phương Thảo |e biên dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000090882-4
890[ ] |a 3 |b 67 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090884 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090884
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090883 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090883
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090882 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090882
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng