TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mỹ thuật hiện đại Việt Nam =

Mỹ thuật hiện đại Việt Nam = : L art contemporain Vietnamien Vietnamese contemporary art

 Mỹ thuật, 1996.
 Hà Nội : 262 p. : col ill. ; 36 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4597
DDC 709.597
Nhan đề Mỹ thuật hiện đại Việt Nam = L art contemporain Vietnamien : Vietnamese contemporary art / Quang Phòng, Trần Tuy.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Mỹ thuật,1996.
Mô tả vật lý 262 p. :col ill. ;36 cm.
Thuật ngữ chủ đề Art, Vietnamese-20th century.
Thuật ngữ chủ đề Mĩ thuật-Nghệ thuật hiện đại-Thế kỉ 20-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Mỹ thuật hiện đại.
Từ khóa tự do Mỹ thuật Việt Nam.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Trần, Tuy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000005624, 000005632
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014597
0021
0044731
008040405s1996 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456417357
035[# #] |a 52736206
039[ ] |a 20241202144445 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 709.597 |b MYT
090[ ] |a 709.597 |b MYT
245[0 0] |a Mỹ thuật hiện đại Việt Nam = |b L art contemporain Vietnamien : Vietnamese contemporary art / |c Quang Phòng, Trần Tuy.
260[ ] |a Hà Nội : |b Mỹ thuật, |c 1996.
300[ ] |a 262 p. : |b col ill. ; |c 36 cm.
650[0 0] |a Art, Vietnamese |y 20th century.
650[1 7] |a Mĩ thuật |x Nghệ thuật hiện đại |y Thế kỉ 20 |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Mỹ thuật hiện đại.
653[0 ] |a Mỹ thuật Việt Nam.
700[0 ] |a Trần, Tuy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000005624, 000005632
890[ ] |a 2 |b 28 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005632 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000005632
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000005624 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000005624
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng