TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
25 English tests for C level =

25 English tests for C level = : 25 bài trắc nghiệm Anh - Văn cấp độ C

 Nxb. Trẻ, 1998
 Tp. Hồ Chí Minh : 288 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4602
DDC 428.0076
Tác giả CN Trần, Văn Diệm
Nhan đề 25 English tests for C level = 25 bài trắc nghiệm Anh - Văn cấp độ C / Trần Văn Diệm
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,1998
Mô tả vật lý 288 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Trình đồ C-Thi trắc nghiệm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Trình độ C.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Bài thi.
Từ khóa tự do Thi trắc nghiệm.
Từ khóa tự do Luyện thi tiếng Anh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005811, 000005813
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014602
0021
0044736
005202105210855
008040406s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456402379
035[# #] |a 1083170484
039[ ] |a 20241129102716 |b idtocn |c 20210521085554 |d maipt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b TRD
100[0 ] |a Trần, Văn Diệm
245[1 0] |a 25 English tests for C level = |b 25 bài trắc nghiệm Anh - Văn cấp độ C / |c Trần Văn Diệm
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 1998
300[ ] |a 288 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Trình đồ C |x Thi trắc nghiệm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Trình độ C.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Bài thi.
653[0 ] |a Thi trắc nghiệm.
653[0 ] |a Luyện thi tiếng Anh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005811, 000005813
890[ ] |a 2 |b 159 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005813 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005813
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005811 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005811
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng