THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 TRD
25 English tests for C level =
: 25 bài trắc nghiệm Anh - Văn cấp độ C
Trần, Văn Diệm
Nxb. Trẻ,
1998
Tp. Hồ Chí Minh :
288 p. ; 21 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Trình độ C.
Tiếng Anh.
Bài thi.
Thi trắc nghiệm.
Luyện thi tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4602
DDC
428.0076
Tác giả CN
Trần, Văn Diệm
Nhan đề
25 English tests for C level = 25 bài trắc nghiệm Anh - Văn cấp độ C / Trần Văn Diệm
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,1998
Mô tả vật lý
288 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations, questions etc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Trình đồ C-
Thi trắc nghiệm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Trình độ C.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Bài thi.
Từ khóa tự do
Thi trắc nghiệm.
Từ khóa tự do
Luyện thi tiếng Anh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005811, 000005813
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4602
002
1
004
4736
005
202105210855
008
040406s1998 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456402379
035
[# #]
|a
1083170484
039
[ ]
|a
20241129102716
|b
idtocn
|c
20210521085554
|d
maipt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
TRD
100
[0 ]
|a
Trần, Văn Diệm
245
[1 0]
|a
25 English tests for C level =
|b
25 bài trắc nghiệm Anh - Văn cấp độ C /
|c
Trần Văn Diệm
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Trẻ,
|c
1998
300
[ ]
|a
288 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations, questions etc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Trình đồ C
|x
Thi trắc nghiệm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Trình độ C.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Bài thi.
653
[0 ]
|a
Thi trắc nghiệm.
653
[0 ]
|a
Luyện thi tiếng Anh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000005811, 000005813
890
[ ]
|a
2
|b
159
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005813
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000005813
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000005811
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000005811
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng