TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Văn phạm tiếng Pháp thực hành trình độ cao cấp 1

Văn phạm tiếng Pháp thực hành trình độ cao cấp 1 : 350 bài tập kèm lời giải

 Trẻ, 1995.
 Tp. Hồ Chí Minh : 766 p. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4610
DDC 448.0076
Nhan đề Văn phạm tiếng Pháp thực hành trình độ cao cấp 1 : 350 bài tập kèm lời giải / J. Cadiot-Cueilleron, J.-P. Frayssinhes...Phạm Xuân Bá phần tiếng Việt.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Trẻ,1995.
Mô tả vật lý 766 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Examinations, questions etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp thực hành.
Từ khóa tự do Trình độ cao cấp 1.
Tác giả(bs) CN Phạm, Xuân Bá
Tác giả(bs) CN L. Klotz.
Tác giả(bs) CN N. Lefebvre du prey...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014610
0021
0044744
008040406s1995 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456378052
035[# #] |a 1083169547
039[ ] |a 20241129144004 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.0076 |b VAN
090[ ] |a 448.0076 |b VAN
245[0 0] |a Văn phạm tiếng Pháp thực hành trình độ cao cấp 1 : |b 350 bài tập kèm lời giải / |c J. Cadiot-Cueilleron, J.-P. Frayssinhes...Phạm Xuân Bá phần tiếng Việt.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 1995.
300[ ] |a 766 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Examinations, questions etc.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp thực hành.
653[0 ] |a Trình độ cao cấp 1.
700[0 ] |a Phạm, Xuân Bá |e Phần tiếng Việt.
700[1 ] |a L. Klotz.
700[1 ] |a N. Lefebvre du prey...
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0