THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 NGS
Phrasal verbs in context =
: Ngữ động từ thông dụng
Nguyễn, Phương Sửu.
Giáo dục,
2001.
Hà Nội :
72 p. ; 21 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Động từ thông dụng.
Động từ..
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4612
DDC
428.24
Tác giả CN
Nguyễn, Phương Sửu.
Nhan đề
Phrasal verbs in context = Ngữ động từ thông dụng / Nguyễn Phương Sửu.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,2001.
Mô tả vật lý
72 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Verb phrase.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations, questions etc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Động từ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Động từ thông dụng.
Từ khóa tự do
Động từ..
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000005584-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4612
002
1
004
4746
008
040406s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376340
035
[# #]
|a
1083171140
039
[ ]
|a
20241129095602
|b
idtocn
|c
20040406000000
|d
huongnt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.24
|b
NGS
090
[ ]
|a
428.24
|b
NGS
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Phương Sửu.
245
[1 0]
|a
Phrasal verbs in context =
|b
Ngữ động từ thông dụng /
|c
Nguyễn Phương Sửu.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
2001.
300
[ ]
|a
72 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Verb phrase.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations, questions etc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Động từ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Động từ thông dụng.
653
[0 ]
|a
Động từ..
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000005584-5
890
[ ]
|a
2
|b
17
|c
0
|d
0