TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp

Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp : Môn nghe trình độ A

 Tp Hồ Chí Minh, 1995.
 Tp. Hồ Chí Minh : 186 p. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4616
DDC 448.24
Tác giả CN Trần, Chánh Nguyên.
Nhan đề Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp : Môn nghe trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp Hồ Chí Minh,1995.
Mô tả vật lý 186 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Chứng chỉ quốc gia
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Mai Yến.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005687, 000005691
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014616
0021
0044750
005202205241055
008040406s1995 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456413203
035[# #] |a 1083168400
039[ ] |a 20241202134624 |b idtocn |c 20220524105507 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.24 |b TRN
090[ ] |a 448.24 |b TRN
100[0 ] |a Trần, Chánh Nguyên.
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp : |b Môn nghe trình độ A / |c Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp Hồ Chí Minh, |c 1995.
300[ ] |a 186 p. ; |c 19 cm.
650[0 7] |a Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Chứng chỉ quốc gia
700[0 ] |a Trần, Thị Mai Yến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000005687, 000005691
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000004995
890[ ] |a 3 |b 30 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005691 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005691
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005687 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005687
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng