THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 TRN
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp
: Môn nghe trình độ A
Trần, Chánh Nguyên.
Tp Hồ Chí Minh,
1995.
Tp. Hồ Chí Minh :
186 p. ; 19 cm.
Français
Tiếng Pháp
French language
Tài liệu luyện thi
Chứng chỉ quốc gia
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4616
DDC
448.24
Tác giả CN
Trần, Chánh Nguyên.
Nhan đề
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp : Môn nghe trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Tp Hồ Chí Minh,1995.
Mô tả vật lý
186 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do
Chứng chỉ quốc gia
Tác giả(bs) CN
Trần, Thị Mai Yến.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005687, 000005691
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4616
002
1
004
4750
005
202205241055
008
040406s1995 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413203
035
[# #]
|a
1083168400
039
[ ]
|a
20241202134624
|b
idtocn
|c
20220524105507
|d
huongnt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
448.24
|b
TRN
090
[ ]
|a
448.24
|b
TRN
100
[0 ]
|a
Trần, Chánh Nguyên.
245
[1 0]
|a
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp :
|b
Môn nghe trình độ A /
|c
Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Tp Hồ Chí Minh,
|c
1995.
300
[ ]
|a
186 p. ;
|c
19 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Tài liệu luyện thi
653
[0 ]
|a
Chứng chỉ quốc gia
700
[0 ]
|a
Trần, Thị Mai Yến.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000005687, 000005691
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000004995
890
[ ]
|a
3
|b
30
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005691
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000005691
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000005687
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000005687
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng