TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Financial accounting

Financial accounting : a focus on analysis and interpretation

 Dame/Thomson Learning, 2000 ISBN: 0873938666
 4th ed. Cincinnati, Ohio : 1 v. (various pagings) : ill. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4618
DDC 657
Tác giả CN Kochanek, Richard F.
Nhan đề Financial accounting : a focus on analysis and interpretation / Richard F. Kochanek, A. Douglas Hillman, Noah P. Barsky.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Cincinnati, Ohio :Dame/Thomson Learning,2000
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Barsky, Noah P.
Tác giả(bs) CN Hillman, A. Douglas.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005072, 000005300
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014618
0021
0044752
005202104051102
008040406s2000 ohu eng
0091 0
020[ ] |a 0873938666
035[ ] |a 43466662
035[# #] |a 43466662
039[ ] |a 20241125211851 |b idtocn |c 20210405110300 |d anhpt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ohu
082[0 4] |a 657 |2 21 |b KOC
100[1 ] |a Kochanek, Richard F.
245[1 0] |a Financial accounting : |b a focus on analysis and interpretation / |c Richard F. Kochanek, A. Douglas Hillman, Noah P. Barsky.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Cincinnati, Ohio : |b Dame/Thomson Learning, |c 2000
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b ill. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a Accounting
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Barsky, Noah P.
700[1 ] |a Hillman, A. Douglas.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005072, 000005300
890[ ] |a 2 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005300 9 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005300
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005072 6 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005072
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng