TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
326 Selected essays & Writings for all purposes topics & levels

326 Selected essays & Writings for all purposes topics & levels : Tuyển tập 326 bài luận mới sơ cấp, trung cấp, & nâng cao

 Trẻ, 2002
 Tp.Hồ Chí Minh : 639 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4620
DDC 808.84
Tác giả CN Srinivasan, S.
Nhan đề 326 Selected essays & Writings for all purposes topics & levels : Tuyển tập 326 bài luận mới sơ cấp, trung cấp, & nâng cao / S.Srinivas; First new.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,2002
Mô tả vật lý 639 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài luận-Tuyển tập-Sơ cấp-Trung cấp-Nâng cao-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bài luận
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Trung cấp
Từ khóa tự do Nâng cao
Từ khóa tự do Sơ cấp
Từ khóa tự do Tuyển tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005454-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014620
0021
0044754
005202106070932
008040406s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416631
035[# #] |a 1083173830
039[ ] |a 20241201180312 |b idtocn |c 20210607093218 |d anhpt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.84 |b SRI
090[ ] |a 808.84 |b SRI
100[1 ] |a Srinivasan, S.
245[1 0] |a 326 Selected essays & Writings for all purposes topics & levels : |b Tuyển tập 326 bài luận mới sơ cấp, trung cấp, & nâng cao / |c S.Srinivas; First new.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2002
300[ ] |a 639 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài luận |x Tuyển tập |x Sơ cấp |x Trung cấp |x Nâng cao |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bài luận
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Trung cấp
653[0 ] |a Nâng cao
653[0 ] |a Sơ cấp
653[0 ] |a Tuyển tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005454-6
890[ ] |a 3 |b 482 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005455 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005455
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005454 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005454
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng