TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam

Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam

 Thế giới, 2002.
 Hà Nội : 79 p. : col. ill. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4627
DDC 791.5309597
Tác giả CN Nguyễn, Huy Hồng.
Nhan đề Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam / Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2002.
Mô tả vật lý 79 p. :col. ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Puppets-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Múa rối nước-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Múa rối nước.
Từ khóa tự do Nghệ thuật múa rối.
Từ khóa tự do Rối nước Việt Nam.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Trần, Trung Chính.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005630-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014627
0021
0044761
005202101211124
008040405s2002 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456373528
035[# #] |a 645457854
039[ ] |a 20241201144327 |b idtocn |c 20210121112447 |d maipt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 791.5309597 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Huy Hồng.
245[1 4] |a Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam / |c Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2002.
300[ ] |a 79 p. : |b col. ill. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Puppets |z Vietnam.
650[1 7] |a Múa rối nước |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Múa rối nước.
653[0 ] |a Nghệ thuật múa rối.
653[0 ] |a Rối nước Việt Nam.
700[0 ] |a Trần, Trung Chính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000005630-1
890[ ] |a 2 |b 36 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005631 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005631
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005630 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005630
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng