TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại =

Tiếng Anh trong giao dịch thương mại = : English in commercial communication

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001
 Tp.Hồ Chí Minh : 299 p. ; 17 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4633
DDC 808.06665
Tác giả CN Bùi, Phụng.
Nhan đề Tiếng Anh trong giao dịch thương mại = English in commercial communication / Bùi Phụng.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý 299 p. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tiếng Anh thương mại-Giao dịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giao dịch thương mại
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000005566-8, 000021850
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014633
0021
0044767
005202106021457
008040406s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456390771
035[# #] |a 1083165930
039[ ] |a 20241201153437 |b idtocn |c 20210602145736 |d anhpt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.06665 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng.
245[1 0] |a Tiếng Anh trong giao dịch thương mại = |b English in commercial communication / |c Bùi Phụng.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 299 p. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a English language |x Business English |x Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tiếng Anh thương mại |x Giao dịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giao dịch thương mại
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000005566-8, 000021850
890[ ] |a 4 |b 212 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000021850 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000021850
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005568 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005568
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005567 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005567
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000005566 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000005566
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng