TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trắc nghiệm các chủ điểm luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh

Trắc nghiệm các chủ điểm luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh

 Nxb.Trẻ, 2001.
 Tp.Hồ Chí Minh : 165 p. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4637
DDC 428.0076
Tác giả CN Nguyễn, Trùng Khánh
Nhan đề Trắc nghiệm các chủ điểm luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh / nguyễn Trùng Khánh
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2001.
Mô tả vật lý 165 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài trắc nghiệm-TVĐHHN.-Chứng chỉ B
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Trắc nghiệm
Từ khóa tự do Chứng chỉ B
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005844, 000005848-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014637
0021
0044771
005202105210952
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416953
035[# #] |a 1083192690
039[ ] |a 20241202115716 |b idtocn |c 20210521095242 |d maipt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b NGK
100[0 ] |a Nguyễn, Trùng Khánh
245[1 0] |a Trắc nghiệm các chủ điểm luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh / |c nguyễn Trùng Khánh
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb.Trẻ, |c 2001.
300[ ] |a 165 p. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài trắc nghiệm |2 TVĐHHN. |x Chứng chỉ B
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Trắc nghiệm
653[0 ] |a Chứng chỉ B
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005844, 000005848-9
890[ ] |a 3 |b 241 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005849 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005849
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005848 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005848
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005844 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005844
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng