TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Teaching English to children

Teaching English to children

 Longman, 1990 ISBN: 058274606X
 Essex, England ; New York : 115 p. : illustrations, map ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:46403
DDC 372.6521
Tác giả CN Scott, Wendy A.
Nhan đề Teaching English to children / Wendy A Scott, Lisbeth H Ytreberg.
Thông tin xuất bản Essex, England ; New York :Longman,1990
Mô tả vật lý 115 p. :illustrations, map ;22 cm.
Tóm tắt Teaching English to Children is a valuable resource book for anyone teaching English to young learners. It is full of ideas and activities which can be adapted for use with children of any age and it gives much practical advice on the planning of lessons and the organisation of the classroom.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Children.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy-Trẻ em-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Children
Từ khóa tự do Trẻ em
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000095152
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00146403
0021
00457056
005202101151506
008170207s1990 enk eng
0091 0
020[ ] |a 058274606X
035[ ] |a 21409004
035[# #] |a 21409004
039[ ] |a 20241209103417 |b idtocn |c 20210115150645 |d anhpt |y 20170207133432 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 372.6521 |b SCO
100[1 ] |a Scott, Wendy A.
245[1 0] |a Teaching English to children / |c Wendy A Scott, Lisbeth H Ytreberg.
260[ ] |a Essex, England ; New York : |b Longman, |c 1990
300[ ] |a 115 p. : |b illustrations, map ; |c 22 cm.
520[ ] |a Teaching English to Children is a valuable resource book for anyone teaching English to young learners. It is full of ideas and activities which can be adapted for use with children of any age and it gives much practical advice on the planning of lessons and the organisation of the classroom.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Children.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy |x Trẻ em |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Children
653[0 ] |a Trẻ em
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000095152
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095152 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095152
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng