THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
445 PHT
Cấu trúc động từ tiếng Pháp kèm theo giới từ =
: Constructions verbales avec prépositions
Phạm, Tuấn.
rẻ,
2000.
Tp. Hồ Chí Minh :
20 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Ngữ pháp tiếng Pháp.
Động từ tiếng Pháp.
Giới từ tiếng Pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4648
DDC
445
Tác giả CN
Phạm, Tuấn.
Nhan đề
Cấu trúc động từ tiếng Pháp kèm theo giới từ = Constructions verbales avec prépositions / Phạm Tuấn.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :rẻ,2000.
Mô tả vật lý
20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Prepositions.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Ngữ pháp-
Động từ-
Giới từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Động từ tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Giới từ tiếng Pháp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000000129-31
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4648
002
1
004
4782
008
040406s2000 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382107
035
[# #]
|a
1083192151
039
[ ]
|a
20241130160242
|b
idtocn
|c
20040406000000
|d
huongnt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
445
|b
PHT
090
[ ]
|a
445
|b
PHT
100
[0 ]
|a
Phạm, Tuấn.
245
[1 0]
|a
Cấu trúc động từ tiếng Pháp kèm theo giới từ =
|b
Constructions verbales avec prépositions /
|c
Phạm Tuấn.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
rẻ,
|c
2000.
300
[ ]
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Grammar.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Prepositions.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Ngữ pháp
|x
Động từ
|x
Giới từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Động từ tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Giới từ tiếng Pháp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(3): 000000129-31
890
[ ]
|a
3
|b
214
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000000131
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000000131
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000000130
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000000130
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3
000000129
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#3
000000129
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng