TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The lingo

The lingo : listening to Australian English

 UNSW Press, 1999 ISBN: 0868406805
 Sydney, Australia : ix, 213 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:46521
LCC PE3601
DDC 427.994
Tác giả CN Seal, Graham,
Nhan đề The lingo : listening to Australian English / Graham Seal
Thông tin xuất bản Sydney, Australia :UNSW Press,1999
Mô tả vật lý ix, 213 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Australia-Slang.
Thuật ngữ chủ đề Australianisms.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English-Australia
Thuật ngữ chủ đề English language-Social aspects-Australia
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Australia
Từ khóa tự do Social aspects
Tên vùng địa lý Australia-Languages
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000096165
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00146521
0021
00457175
005202105111603
008170210s1999 at| b 001 0 eng c
0091 0
010[ ] |a 99488379
020[ ] |a 0868406805
035[ ] |a 39077233
035[# #] |a 39077233
039[ ] |a 20241209105621 |b idtocn |c 20210511160346 |d maipt |y 20170210124712 |z anhpt
040[ ] |a AUT |c AUT |d OKS |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
043[ ] |a u-at---
044[ ] |a at
050[0 0] |a PE3601 |b .S33 1999
082[0 4] |a 427.994 |2 21 |b SEA
100[1 ] |a Seal, Graham, |d 1950-
245[1 4] |a The lingo : |b listening to Australian English / |c Graham Seal
260[ ] |a Sydney, Australia : |b UNSW Press, |c 1999
300[ ] |a ix, 213 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [207]-210) and index.
650[ 0] |a English language |z Australia |x Slang.
650[0 0] |a Australianisms.
650[1 0] |a English language |x Spoken English |z Australia
650[1 0] |a English language |x Social aspects |z Australia
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe
651[ 0] |a Australia |x Languages
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Australia
653[0 ] |a Social aspects
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000096165
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096165 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096165
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng