THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.1 INT
The interactive picture dictionary
Protea Textware,
1995
ISBN: 0646257382
Hurtsbridge, Vic. :
1 CD-ROM : sound, color + 1 manual
English
Picture dictionaries, English
English language
Tiếng Anh
Study and teaching
Computer-assisted instruction.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
46526
DDC
423.1
Nhan đề
The interactive picture dictionary
Thông tin xuất bản
Hurtsbridge, Vic. :Protea Textware,1995
Mô tả vật lý
1 CD-ROM :sound, color + 1 manual
Thuật ngữ chủ đề
Picture dictionaries, English
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Computer-assisted instruction
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển hình ảnh-
Máy tính
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Picture dictionaries, English
Từ khóa tự do
Computer-assisted instruction.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
46526
002
1
004
57180
005
202108301606
008
170210s1995 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0646257382
035
[ ]
|a
1456363710
035
[# #]
|a
1083173323
039
[ ]
|a
20241209000640
|b
idtocn
|c
20210830160600
|d
maipt
|y
20170210133356
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
423.1
|b
INT
245
[1 4]
|a
The interactive picture dictionary
260
[ ]
|a
Hurtsbridge, Vic. :
|b
Protea Textware,
|c
1995
300
[ ]
|a
1 CD-ROM :
|b
sound, color + 1 manual
650
[0 0]
|a
Picture dictionaries, English
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Computer-assisted instruction
650
[1 0]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển hình ảnh
|x
Máy tính
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Picture dictionaries, English
653
[0 ]
|a
Computer-assisted instruction.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0