TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English verbal idioms

English verbal idioms : Thành ngữ động từ tiếng Anh

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001
 Tp.Hồ Chí Minh : 728 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4656
DDC 423.1
Tác giả CN Nguyễn, Hữu Thời
Nhan đề English verbal idioms : Thành ngữ động từ tiếng Anh / Nguyễn Hữu Thời
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý 728 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề English language-Idioms
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Động từ-Thành ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Động từ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005439-41
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014656
0021
0044790
005202105050937
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456415830
035[# #] |a 1083193338
039[ ] |a 20241202141000 |b idtocn |c 20210505093702 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.1 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Hữu Thời
245[1 0] |a English verbal idioms : |b Thành ngữ động từ tiếng Anh / |c Nguyễn Hữu Thời
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 728 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a English language |x Idioms
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Động từ |x Thành ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Động từ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005439-41
890[ ] |a 3 |b 183 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005439 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005439
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng