THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 BRI
Social contacts
: materials for developing listening and speaking skills in business and social contexts
Brieger, Nick.
Prentice Hall Europe,
1996.
ISBN: 0138160910
New York [etc.] :
162p. ; 24 cm
English
English language.
Listening and speaking skills.
Business.
Listening.
Social.
Speaking.
Grammar.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
46652
DDC
428.34
Tác giả CN
Brieger, Nick.
Nhan đề
Social contacts : materials for developing listening and speaking skills in business and social contexts / Nick Brieger.
Thông tin xuất bản
New York [etc.] :Prentice Hall Europe,1996.
Mô tả vật lý
162p. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề
English language.
Thuật ngữ chủ đề
Listening and speaking skills.
Từ khóa tự do
Business.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Listening.
Từ khóa tự do
Social.
Từ khóa tự do
Speaking.
Từ khóa tự do
Grammar.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000096793
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
46652
002
1
004
57307
008
170215s1996 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0138160910
035
[ ]
|a
1456366274
039
[ ]
|a
20241209092148
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170215110049
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.34
|b
BRI
090
[ ]
|a
428.34
|b
BRI
100
[1 ]
|a
Brieger, Nick.
245
[1 0]
|a
Social contacts :
|b
materials for developing listening and speaking skills in business and social contexts /
|c
Nick Brieger.
260
[ ]
|a
New York [etc.] :
|b
Prentice Hall Europe,
|c
1996.
300
[ ]
|a
162p. ;
|c
24 cm
650
[ 0]
|a
English language.
650
[0 ]
|a
Listening and speaking skills.
653
[0 ]
|a
Business.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Listening.
653
[0 ]
|a
Social.
653
[0 ]
|a
Speaking.
653
[0 ]
|a
Grammar.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000096793
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096793
2
Thanh lọc
#1
000096793
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng