TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Việt Nam quê hương tôi =

Việt Nam quê hương tôi = : Vietnam my homelend Vietnam mon pays natal

 Thuận Hoá, 2001
 Huế : 214 p. : Col.ill. ; 13 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4682
DDC 959.7
Tác giả CN Đào, Hoa Nữ.
Nhan đề Việt Nam quê hương tôi = Vietnam my homelend : Vietnam mon pays natal / Đào Hoa Nữ.
Thông tin xuất bản Huế :Thuận Hoá,2001
Mô tả vật lý 214 p. :Col.ill. ;13 cm.
Từ khóa tự do Chân dung
Tên vùng địa lý Vietnam-Pictorial works.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005763-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014682
0021
0044817
005202109221049
008210922s2001 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456415154
035[# #] |a 1083193443
039[ ] |a 20241129145910 |b idtocn |c 20210922104930 |d anhpt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.7 |b DAN
090[ ] |a 959.7 |b DAN
100[0 ] |a Đào, Hoa Nữ.
245[1 0] |a Việt Nam quê hương tôi = |b Vietnam my homelend : Vietnam mon pays natal / |c Đào Hoa Nữ.
260[ ] |a Huế : |b Thuận Hoá, |c 2001
300[ ] |a 214 p. : |b Col.ill. ; |c 13 cm.
651[ 4] |a Vietnam |v Pictorial works.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Chân dung
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005763-4
890[ ] |a 2 |b 37 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005764 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005764
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005763 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005763
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng