TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English - Vietnamese Dictionary

 Tp.Hồ Chí Minh, 1997
 Tp. Hồ Chí Minh : 764 p. ; 16 cm. Loại sách bỏ túi thường dùng của mọi người. English
Mô tả biểu ghi
ID:4687
DDC 423
Tác giả CN Hồ, Hải Thụy
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary / Hồ Hải Thụy
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,1997
Mô tả vật lý 764 p. ;16 cm.
Tùng thư Loại sách bỏ túi thường dùng của mọi người.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(8): 000003635-8, 000003733, 000003735-6, 000006893
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014687
0021
0044822
005202104271632
008040402s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376332
035[# #] |a 1083173422
039[ ] |a 20241201153115 |b idtocn |c 20210427163207 |d maipt |y 20040402000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b HOT
100[0 ] |a Hồ, Hải Thụy
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese Dictionary / |c Hồ Hải Thụy
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 1997
300[ ] |a 764 p. ; |c 16 cm.
490[ ] |a Loại sách bỏ túi thường dùng của mọi người.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (8): 000003635-8, 000003733, 000003735-6, 000006893
890[ ] |a 8 |b 195 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006893 8 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006893
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003736 7 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003736
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003735 6 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003735
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003733 5 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003733
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000003638 4 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000003638
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000003637 3 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000003637
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000003636 2 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000003636
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8 000003635 1 TK_Tiếng Anh-AN
#8 000003635
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng