TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luyện thi chứng chỉ quốc gia môn tiếng Anh A

Luyện thi chứng chỉ quốc gia môn tiếng Anh A : Theo hướng dẫn thi của Sở Giáo dục và Đào tạo TP Hồ Chí Minh

 NXB Trẻ, 1999.
 TP Hồ Chí Minh : 171 tr ; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:46907
DDC 428.34
Tác giả CN Mai, Lan Hương.
Nhan đề Luyện thi chứng chỉ quốc gia môn tiếng Anh A : Theo hướng dẫn thi của Sở Giáo dục và Đào tạo TP Hồ Chí Minh / Mai, Lan Hương.
Thông tin xuất bản TP Hồ Chí Minh :NXB Trẻ,1999.
Mô tả vật lý 171 tr ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Trắc nghiệm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giới từ-Trắc nghiệm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Trắc nghiệm.
Từ khóa tự do Giới từ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00146907
0021
00457562
008170222s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456393458
039[ ] |a 20241202132217 |b idtocn |c 20170222133414 |d huongnt |y 20170222133414 |z huett
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b HUO
090[ ] |a 428.34 |b HUO
100[0 ] |a Mai, Lan Hương.
245[1 0] |a Luyện thi chứng chỉ quốc gia môn tiếng Anh A : |b Theo hướng dẫn thi của Sở Giáo dục và Đào tạo TP Hồ Chí Minh / |c Mai, Lan Hương.
260[ ] |a TP Hồ Chí Minh : |b NXB Trẻ, |c 1999.
300[ ] |a 171 tr ; |c 20 cm.
650[ ] |a Tiếng Anh |x Trắc nghiệm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giới từ |x Trắc nghiệm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Trắc nghiệm.
653[0 ] |a Giới từ.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0