THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
624 NAS
Handbook for civil technicians
Nast, D. J
American Press,
©1999.
ISBN: 0896413373
Boston, Mass. :
v, 216 pages : illustrations ; 28 cm
English
Industrial technicians.
Civil engineering.
Civil engineering
Mathematics.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
47060
DDC
624
Tác giả CN
Nast, D. J
Nhan đề
Handbook for civil technicians / D J Nast.
Thông tin xuất bản
Boston, Mass. :American Press,©1999.
Mô tả vật lý
v, 216 pages :illustrations ;28 cm
Thuật ngữ chủ đề
Industrial technicians.
Thuật ngữ chủ đề
Civil engineering.
Thuật ngữ chủ đề
Civil engineering-
Mathematics.
Từ khóa tự do
Mathematics.
Từ khóa tự do
Civil engineering.
Từ khóa tự do
Civil engineering.
Từ khóa tự do
Industrial technicians.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000096947
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47060
002
1
004
57717
008
170224s1999 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0896413373
035
[ ]
|a
43210677
039
[ ]
|a
20241128113548
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170224141346
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
624
|b
NAS
090
[ ]
|a
624
|b
NAS
100
[1 ]
|a
Nast, D. J
245
[1 0]
|a
Handbook for civil technicians /
|c
D J Nast.
260
[ ]
|a
Boston, Mass. :
|b
American Press,
|c
©1999.
300
[ ]
|a
v, 216 pages :
|b
illustrations ;
|c
28 cm
650
[ 0]
|a
Industrial technicians.
650
[ 0]
|a
Civil engineering.
650
[1 0]
|a
Civil engineering
|x
Mathematics.
653
[0 ]
|a
Mathematics.
653
[0 ]
|a
Civil engineering.
653
[0 ]
|a
Civil engineering.
653
[0 ]
|a
Industrial technicians.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000096947
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096947
1
Thanh lọc
#1
000096947
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng