TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
200 mẫu thư tiếng Pháp =

200 mẫu thư tiếng Pháp = : 200 modèles de lettres

 Đồng Nai, 1999.
 Đồng Nai : 369 tr. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4707
DDC 808.6
Tác giả CN Trịnh, Xuân Hùng.
Nhan đề 200 mẫu thư tiếng Pháp = 200 modèles de lettres / Trịnh Xuân Hùng.
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Đồng Nai,1999.
Mô tả vật lý 369 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Letter writing, French.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Mẫu thư-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Mẫu thư tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Mẫu thư.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000004992
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014707
0021
0044842
008040406s1999 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456417141
035[# #] |a 1083171415
039[ ] |a 20241202134844 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.6 |b TRH
090[ ] |a 808.6 |b TRH
100[0 ] |a Trịnh, Xuân Hùng.
245[1 0] |a 200 mẫu thư tiếng Pháp = |b 200 modèles de lettres / |c Trịnh Xuân Hùng.
260[ ] |a Đồng Nai : |b Đồng Nai, |c 1999.
300[ ] |a 369 tr. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Letter writing, French.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Mẫu thư |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Mẫu thư tiếng Pháp.
653[0 ] |a Mẫu thư.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000004992
890[ ] |a 1 |b 108 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004992 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000004992
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng