TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Concepts and comments A reader for students of English as a second language

Concepts and comments A reader for students of English as a second language : Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh

 Nxb. Trẻ, 2000
 2nd ed. Tp. Hồ Chí Minh : 265 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4715
DDC 428.64
Tác giả CN Ackert, Patricia
Nhan đề Concepts and comments : A reader for students of English as a second language : Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh / Patricia Ackert, Anne L. Nebel
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2000
Mô tả vật lý 265 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Readers
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bài đọc
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Nebel, Anne L.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005839, 000029840
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005840
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014715
0021
0044850
005202106181456
008040406s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418383
035[# #] |a 1083198617
039[ ] |a 20241202135150 |b idtocn |c 20210618145620 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.64 |b ACK
100[1 ] |a Ackert, Patricia
245[1 0] |a Concepts and comments : A reader for students of English as a second language : |b Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh / |c Patricia Ackert, Anne L. Nebel
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 265 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Readers
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bài đọc
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[1 ] |a Nebel, Anne L.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005839, 000029840
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005840
890[ ] |a 3 |b 127 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029840 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000029840
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005839 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005839
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng