TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
How to prepare for the GRE Graduate record examination

How to prepare for the GRE Graduate record examination

 Trẻ, 2001
 Xuất bản lần thứ 13. Tp.Hồ Chí Minh : 654 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4721
DDC 378.1662
Nhan đề How to prepare for the GRE: Graduate record examination / Samuel C.Brownstein,... (et al.)
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ 13.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,2001
Mô tả vật lý 654 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Graduate record examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Luyện thi GRE
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Tác giả(bs) CN Hilbert, Stephen.
Tác giả(bs) CN Weiner Green, Sharon.
Tác giả(bs) CN Weiner, Mitchel.
Tác giả(bs) CN Brownstein, Samuel C.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005887, 000005891, 000005895
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014721
0021
0044856
005202101181607
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456362371
035[# #] |a 1083190925
039[ ] |a 20241209000432 |b idtocn |c 20210118160747 |d anhpt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 378.1662 |b HOW
245[0 0] |a How to prepare for the GRE: Graduate record examination / |c Samuel C.Brownstein,... (et al.)
250[ ] |a Xuất bản lần thứ 13.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2001
300[ ] |a 654 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Graduate record examinations |x Study guides.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Luyện thi GRE
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước |e chú giải
700[1 ] |a Hilbert, Stephen.
700[1 ] |a Weiner Green, Sharon.
700[1 ] |a Weiner, Mitchel.
700[1 ] |a Brownstein, Samuel C.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005887, 000005891, 000005895
890[ ] |a 3 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005895 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005895
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005891 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005891
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005887 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005887
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng