THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 DUD
Từ điển trái nghĩa tiếng Việt
Dương, Kỳ Đức.
Khoa học xã hội,1999.,
1999.
Hà Nội :
270 tr.; 19 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ trái nghĩa
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
47240
DDC
495.9223
Tác giả CN
Dương, Kỳ Đức.
Nhan đề
Từ điển trái nghĩa tiếng Việt / Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học xã hội,1999., 1999.
Mô tả vật lý
270 tr.;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Dựng.
Tác giả(bs) CN
Vũ, Quang Hào.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000023053
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47240
002
1
004
57898
005
201801151442
008
170301s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383738
035
[# #]
|a
1083195375
039
[ ]
|a
20241129142332
|b
idtocn
|c
20180115144234
|d
huett
|y
20170301142529
|z
tult
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
DUD
090
[ ]
|a
495.9223
|b
DUD
100
[0 ]
|a
Dương, Kỳ Đức.
245
[1 0]
|a
Từ điển trái nghĩa tiếng Việt /
|c
Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học xã hội,1999.,
|c
1999.
300
[ ]
|a
270 tr.;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ trái nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Dựng.
700
[0 ]
|a
Vũ, Quang Hào.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000023053
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000023053
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000023053
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng