TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển trái nghĩa tiếng Việt

Từ điển trái nghĩa tiếng Việt

 Khoa học xã hội,1999., 1999.
 Hà Nội : 270 tr.; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:47240
DDC 495.9223
Tác giả CN Dương, Kỳ Đức.
Nhan đề Từ điển trái nghĩa tiếng Việt / Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học xã hội,1999., 1999.
Mô tả vật lý 270 tr.;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Dựng.
Tác giả(bs) CN Vũ, Quang Hào.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000023053
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147240
0021
00457898
005201801151442
008170301s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456383738
035[# #] |a 1083195375
039[ ] |a 20241129142332 |b idtocn |c 20180115144234 |d huett |y 20170301142529 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b DUD
090[ ] |a 495.9223 |b DUD
100[0 ] |a Dương, Kỳ Đức.
245[1 0] |a Từ điển trái nghĩa tiếng Việt / |c Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội,1999., |c 1999.
300[ ] |a 270 tr.; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Dựng.
700[0 ] |a Vũ, Quang Hào.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000023053
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000023053 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000023053
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng