THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
912.13337 ATL
Atlas of Australian resources.
Division of National Mapping,
1980-<1990 >
ISBN: 0642514585 (set)
3rd series.
Canberra :
1 atlas (v. <1-6 >) : col. maps (some folded) ; 44 cm.
English
Natural resources
Maps.
Natural resources.
Australia.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
47312
LCC
G2751.G3
DDC
912.13337
Tác giả TT
Australia.
Nhan đề
Atlas of Australian resources.
Lần xuất bản
3rd series.
Thông tin xuất bản
Canberra :Division of National Mapping,1980-<1990 >
Mô tả vật lý
1 atlas (v. <1-6 >) :col. maps (some folded) ;44 cm.
Phụ chú
Principal maps 1:5,000,000; supplementary maps at various scales.
Phụ chú
Principal maps also published separately in the "Australia 1:5,000,000 map series"--Preface.
Phụ chú
Publisher varies: vol. 1-4 published by Division of National Mapping; vol. 5-<6> published by Australian Surveying and Land Information Group.
Phụ chú
Rev. ed. of: Atlas of Australian resources. 2nd series. 1962.
Thuật ngữ chủ đề
Natural resources-
Australia-
Maps.
Từ khóa tự do
Maps.
Từ khóa tự do
Natural resources.
Từ khóa tự do
Australia.
Tên vùng địa lý
Australia-
Economic conditions-
Maps.
Tác giả(bs) TT
Australia.
Tác giả(bs) TT
Australian Surveying and Land Information Group.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000095231
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47312
002
1
004
57970
005
20130408114108.0
007
ad canzn
008
170307s1980 at| eng
009
1 0
010
[ ]
|a
82675088
020
[ ]
|a
0642514585 (set)
020
[ ]
|a
0642514984
034
[1 ]
|a
a
|b
5000000
|d
E1100000
|e
E1550000
|f
S0100000
|g
S0430000
035
[ ]
|a
1456368078
035
[ ]
|a
1456368078
039
[ ]
|a
20241209113716
|b
idtocn
|c
20241209104104
|d
idtocn
|y
20170307084159
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
u-at---
044
[ ]
|a
at
050
[0 0]
|a
G2751.G3
|b
A4 1980
052
[ ]
|a
8961
082
[0 4]
|a
912.13337
|2
19
|b
ATL
090
[ ]
|a
912.13337
|b
ATL
110
[1 ]
|a
Australia.
|b
Division of National Mapping.
245
[1 0]
|a
Atlas of Australian resources.
250
[ ]
|a
3rd series.
255
[ ]
|a
Scale 1:5,000,000 ;
|b
Simple conic proj. with two standard parallels 18p0sS and 36p0sS
|c
(E 110p0s--E 155p0s/S 10p0s--S 43p0s).
260
[ ]
|a
Canberra :
|b
Division of National Mapping,
|c
1980-<1990 >
300
[ ]
|a
1 atlas (v. <1-6 >) :
|b
col. maps (some folded) ;
|c
44 cm.
500
[ ]
|a
Principal maps 1:5,000,000; supplementary maps at various scales.
500
[ ]
|a
Principal maps also published separately in the "Australia 1:5,000,000 map series"--Preface.
500
[ ]
|a
Publisher varies: vol. 1-4 published by Division of National Mapping; vol. 5-<6> published by Australian Surveying and Land Information Group.
500
[ ]
|a
Rev. ed. of: Atlas of Australian resources. 2nd series. 1962.
504
[ ]
|a
Bibliographical references.
505
[1 ]
|a
v. 1. Soils and land use -- v. 2. Population -- v. 3. Agriculture -- v. 4. Climate -- v. 5. Geology and minerals -- v. 6. Vegetation.
650
[ 0]
|a
Natural resources
|z
Australia
|v
Maps.
651
[ 0]
|a
Australia
|x
Economic conditions
|v
Maps.
653
[0 ]
|a
Maps.
653
[0 ]
|a
Natural resources.
653
[0 ]
|a
Australia.
710
[1 ]
|a
Australia.
|b
Department of National Development.
|b
Geographic Section.
|t
Atlas of Australian resources.
|n
2nd series.
710
[2 ]
|a
Australian Surveying and Land Information Group.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000095231
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000095231
1
Thanh lọc
#1
000095231
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng