THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510.2462 KRE
Advanced engineering mathematics
Kreyszig, Erwin.
J. Wiley & sons,
[1995]
ISBN: 0471599891
New York [etc.] :
XVII, 1271, [128] str. : graf. prik. ; 25 cm.
English
Mathematical physics.
Engineering mathematics.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47332
DDC
510.2462
Tác giả CN
Kreyszig, Erwin.
Nhan đề
Advanced engineering mathematics / Erwin Kreyszig.
Thông tin xuất bản
New York [etc.] :J. Wiley & sons,[1995]
Mô tả vật lý
XVII, 1271, [128] str. :graf. prik. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematical physics.
Thuật ngữ chủ đề
Engineering mathematics.
Từ khóa tự do
Mathematical physics.
Từ khóa tự do
Engineering mathematics.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47332
002
1
004
57990
008
170307s1995 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0471599891
035
[ ]
|a
1456388531
035
[# #]
|a
1083198316
039
[ ]
|a
20241129104328
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170307131125
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
510.2462
|b
KRE
090
[ ]
|a
510.2462
|b
KRE
100
[1 ]
|a
Kreyszig, Erwin.
245
[1 0]
|a
Advanced engineering mathematics /
|c
Erwin Kreyszig.
260
[ ]
|a
New York [etc.] :
|b
J. Wiley & sons,
|c
[1995]
300
[ ]
|a
XVII, 1271, [128] str. :
|b
graf. prik. ;
|c
25 cm.
650
[ 0]
|a
Mathematical physics.
650
[ 0]
|a
Engineering mathematics.
653
[0 ]
|a
Mathematical physics.
653
[0 ]
|a
Engineering mathematics.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0