THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510.711 BAS
Basic mathematics and statistics
Teaching and Learning Centre, University of New England,
2000.
ISBN: 1863896600
[Armidale, N.S.W.] :
TUNEup university preparation course.
English
Mathematics
Statistics
Statistics.
Study and teaching (Higher).
Mathematics.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47358
DDC
510.711
Nhan đề
Basic mathematics and statistics / University of New England. Teaching and Learning Centre.
Thông tin xuất bản
[Armidale, N.S.W.] :Teaching and Learning Centre, University of New England,2000.
Tùng thư
TUNEup university preparation course.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics-
Study and teaching (Higher).
Thuật ngữ chủ đề
Statistics-
Study and teaching (Higher)
Từ khóa tự do
Statistics.
Từ khóa tự do
Study and teaching (Higher).
Từ khóa tự do
Mathematics.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47358
002
1
004
58016
008
170309s2000 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1863896600
035
[ ]
|a
223234471
039
[ ]
|a
20241209001636
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170309134937
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
510.711
|b
BAS
090
[ ]
|a
510.711
|b
BAS
245
[0 0]
|a
Basic mathematics and statistics /
|c
University of New England. Teaching and Learning Centre.
260
[ ]
|a
[Armidale, N.S.W.] :
|b
Teaching and Learning Centre, University of New England,
|c
2000.
490
[ ]
|a
TUNEup university preparation course.
650
[1 0]
|a
Mathematics
|x
Study and teaching (Higher).
650
[1 0]
|a
Statistics
|x
Study and teaching (Higher)
653
[0 ]
|a
Statistics.
653
[0 ]
|a
Study and teaching (Higher).
653
[0 ]
|a
Mathematics.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0