THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.509597 VIE
Vietnamese traditional water puppetry
Trần, Trung Chính.
Thế giới,
2001
3rd ed.
Hà Nội :
79 p. : col.ill. ; 24 cm.
English
Puppets
Múa rối nước
Vietnam
Văn hoá truyền thống
Múa rối nước.
Figurentheater
Rối nước
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4737
DDC
791.509597
Nhan đề
Vietnamese traditional water puppetry / Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính, Do Nhuan, Kim Hoan, Vu Anh Tuan.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới,2001
Mô tả vật lý
79 p. :col.ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Puppets-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Múa rối nước-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Figurentheater.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá truyền thống-
Rối nước-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá truyền thống
Từ khóa tự do
Múa rối nước.
Từ khóa tự do
Vietnam
Từ khóa tự do
Figurentheater
Từ khóa tự do
Rối nước
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tác giả(bs) CN
Trần, Trung Chính.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005782, 000026821, 000095849
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4737
002
1
004
4872
005
202312190858
008
040407s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
50908491
035
[# #]
|a
50908491
039
[ ]
|a
20241208222208
|b
idtocn
|c
20231219085803
|d
maipt
|y
20040407000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
791.509597
|b
VIE
245
[1 0]
|a
Vietnamese traditional water puppetry /
|c
Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính, Do Nhuan, Kim Hoan, Vu Anh Tuan.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới,
|c
2001
300
[ ]
|a
79 p. :
|b
col.ill. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Puppets
|z
Vietnam.
650
[0 7]
|a
Múa rối nước
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Vietnam
|x
Figurentheater.
650
[1 7]
|a
Văn hoá truyền thống
|x
Rối nước
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Văn hoá truyền thống
653
[0 ]
|a
Múa rối nước.
653
[0 ]
|a
Vietnam
653
[0 ]
|a
Figurentheater
653
[0 ]
|a
Rối nước
700
[0 ]
|a
Trần, Trung Chính.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000005782, 000026821, 000095849
890
[ ]
|a
3
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000095849
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000095849
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000005782
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000005782
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000026821
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000026821
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng