THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.64 BRI
Personnel
Brieger, Nick.
Prentice Hall International,
1992.
ISBN: 0130934518
Englewood Cliffs, N.J. :
xiii, 274 p. : ill. ; 23 cm.
English
Personnel management
Readers
English language
Business
English language.
Business English.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47371
LCC
PE1127.B86
DDC
428.64
Tác giả CN
Brieger, Nick.
Nhan đề
Personnel / Nick Brieger and Jeremy Comfort.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall International,1992.
Mô tả vật lý
xiii, 274 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ)
Business management English series
Thuật ngữ chủ đề
Personnel management-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Readers-
Business.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Business-
Problems, exercises, etc.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Business English.
Tác giả(bs) CN
Comfort, Jeremy.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
47371
002
1
004
58029
005
201808281607
008
170310s1992 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
91018949
020
[ ]
|a
0130934518
035
[ ]
|a
23870581
035
[# #]
|a
23870581
039
[ ]
|a
20241208221112
|b
idtocn
|c
20180828160710
|d
tult
|y
20170310091121
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
PE1127.B86
|b
B69 1992
082
[0 4]
|a
428.64
|2
20
|b
BRI
090
[ ]
|a
428.64
|b
BRI
100
[1 ]
|a
Brieger, Nick.
245
[1 0]
|a
Personnel /
|c
Nick Brieger and Jeremy Comfort.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice Hall International,
|c
1992.
300
[ ]
|a
xiii, 274 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
440
[ 0]
|a
Business management English series
650
[ 0]
|a
Personnel management
|x
Problems, exercises, etc.
650
[ 0]
|a
Readers
|x
Business.
650
[ 0]
|a
English language
|x
Business English.
650
[ 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[ 0]
|a
Business
|x
Problems, exercises, etc.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Business English.
700
[1 ]
|a
Comfort, Jeremy.
830
[ 0]
|a
English language teaching (Englewood Cliffs, N.J.)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0